Anh - Việt

Bản dịch của từ Round the bend trong tiếng Việt

round the bend

Phrase

round the bend (Phrase)

/ɹˈaʊnd ðə bˈɛnd/
/ɹˈaʊnd ðə bˈɛnd/
AI

Nghĩa 01

Để trở nên điên cuồng hoặc điên rồ.

To be crazy or mad.

Ví dụ
Nhiều người nghĩ tôi điên rồ vì ý kiến của mình.Many people think I’m round the bend for my opinions.
Tôi không tin ai điên rồ trong cuộc thảo luận này.I don't believe anyone is round the bend in this discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để rẽ hoặc đi xung quanh một góc.

To take a turn or go around a corner.

Ví dụ
Nhiều bạn bè tụ tập ở khúc quanh cho buổi picnic hàng năm hôm Chủ Nhật.Many friends gathered round the bend for the annual picnic last Sunday.
Họ không mong ai ở khúc quanh trong sự kiện xã hội của họ.They did not expect anyone round the bend during their social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh