round the bend
Phrase
round the bend (Phrase)
/ɹˈaʊnd ðə bˈɛnd/
/ɹˈaʊnd ðə bˈɛnd/
AI
Ví dụ
Nhiều người nghĩ tôi điên rồ vì ý kiến của mình.Many people think I’m round the bend for my opinions.
Tôi không tin ai điên rồ trong cuộc thảo luận này.I don't believe anyone is round the bend in this discussion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều bạn bè tụ tập ở khúc quanh cho buổi picnic hàng năm hôm Chủ Nhật.Many friends gathered round the bend for the annual picnic last Sunday.
Họ không mong ai ở khúc quanh trong sự kiện xã hội của họ.They did not expect anyone round the bend during their social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "round the bend" thường được sử dụng trong tiếng Anh để mô tả một tình huống mà ai đó trở nên điên cuồng hoặc không còn lý trí. Xuất phát từ hình ảnh một con đường uốn khúc, cụm từ này biểu thị sự không thể nhìn thấy được điều gì nằm ngoài tầm nhìn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này có cách sử dụng tương tự, nhưng tần suất sử dụng có thể khác nhau. Bên cạnh đó, có thể gặp từ đồng nghĩa là "go off the deep end" trong tiếng Anh Mỹ.