Bản dịch của từ Rounded-chinned trong tiếng Việt

Rounded-chinned

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rounded-chinned(Adjective)

rˈaʊndɪdtʃˌɪnd
ˈraʊndɪdˌtʃɪnd
01

Thường được sử dụng để mô tả ngoại hình của một người, đặc biệt là theo khía cạnh sự mềm mại hoặc trẻ trung.

Often used to describe a persons appearance particularly in terms of softness or youthfulness

Ví dụ
02

Mô tả một đặc điểm trên khuôn mặt có hình dạng tròn hơn là góc cạnh.

Describing a facial feature that is more circular than angular

Ví dụ
03

Có một cằm hình tròn

Having a chin that is rounded in shape

Ví dụ