Bản dịch của từ Rubblization trong tiếng Việt

Rubblization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rubblization (Noun)

ɹˌʌbəlˈeɪʃənˈeɪ
ɹˌʌbəlˈeɪʃənˈeɪ
01

Quá trình chuyển đổi vật liệu thành đá vụn.

The process of converting material into rubble.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một thuật ngữ địa chất chỉ sự phá vỡ đá thành những mảnh nhỏ hơn.

A geological term referring to the breaking down of rock into smaller pieces.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Trạng thái bị giảm thiểu thành đống vụn hoặc rác.

The state of being reduced to rubble or debris.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Rubblization cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Rubblization

Không có idiom phù hợp