Bản dịch của từ Rugged bike trong tiếng Việt
Rugged bike
Noun [U/C]

Rugged bike(Noun)
rˈʌɡd bˈaɪk
ˈrəɡd ˈbaɪk
Ví dụ
02
Một chiếc xe đạp chắc chắn dành riêng cho địa hình gập ghềnh hoặc điều kiện ngoài đường.
A sturdy mountain bike built to handle rugged terrains and off-road conditions.
这是一辆坚固耐用的自行车,专为崎岖不平的地形或越野环境设计。
Ví dụ
