Bản dịch của từ Rugged bike trong tiếng Việt

Rugged bike

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rugged bike(Noun)

rˈʌɡd bˈaɪk
ˈrəɡd ˈbaɪk
01

Một loại xe đạp phù hợp với các địa hình khó khăn như đường đất và các cung đường lầy lội, gồ ghề

It's a type of bike built to handle tough terrains like dirt paths and rocky trails.

一种能应对复杂环境如泥泞小路和岩石路线的自行车类型

Ví dụ
02

Một chiếc xe đạp chắc chắn dành riêng cho địa hình gập ghềnh hoặc điều kiện ngoài đường.

A sturdy mountain bike built to handle rugged terrains and off-road conditions.

这是一辆坚固耐用的自行车,专为崎岖不平的地形或越野环境设计。

Ví dụ
03

Một chiếc xe đạp được thiết kế để chống chịu mài mòn từ các hoạt động ngoài trời khắc nghiệt.

A bicycle is built to withstand the wear and tear of tough outdoor activities.

这是一辆为应对崎岖户外运动的磨损和摔打而 specially 设计的自行车。

Ví dụ