Bản dịch của từ Run-flat tire trong tiếng Việt

Run-flat tire

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run-flat tire(Noun)

ʁˈʌnflæt tˈaɪə
ˈrənˌfɫæt ˈtaɪɝ
01

Được thiết kế để chống lại tác động của giảm phát, cho phép sử dụng liên tục trong một khoảng thời gian

Engineered to withstand the effects of deflation, allowing continued use over a period of time.

设计用于抵抗通货紧缩的影响,确保在一定时间内仍能继续使用。

Ví dụ
02

Thường được sử dụng trong xe để đảm bảo an toàn và thuận tiện khi bị thủng lốp.

It is commonly used on vehicles to ensure safety and convenience in case of a flat tire.

在汽车中常用于确保安全和便利,以应对轮胎扎破的情况

Ví dụ
03

Một loại lốp xe có thể chạy được trong một quãng đường giới hạn sau khi mất hơi khí

A type of tire that can travel a certain distance after going flat.

一种在失去气压后,仍能行驶一定距离的轮胎类型

Ví dụ