Bản dịch của từ Deflation trong tiếng Việt

Deflation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deflation(Noun)

dɪflˈeɪʃn
dɪflˈeɪʃn
01

Quá trình gió cuốn đi các hạt đá, cát hoặc vật liệu rời khỏi bề mặt, dẫn đến mài mòn hoặc làm lõm bề mặt đất đá.

The removal of particles of rock sand etc by the wind.

风力侵蚀

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giảm chung của mức giá hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế — tức là giá cả trung bình xuống thấp hơn trong một khoảng thời gian.

Reduction of the general level of prices in an economy.

经济中的物价普遍下降

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động hoặc quá trình làm xẹp, xì hơi hoặc bị xẹp; tình trạng giảm áp suất hoặc giảm kích thước do không còn hơi/khí bên trong. (Nghĩa phổ biến: làm cho vật có hơi như lốp, bóng bay... mất hơi và xẹp xuống.)

The action or process of deflating or being deflated.

放气的过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Deflation (Noun)

SingularPlural

Deflation

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ