Anh - Việt

Bản dịch của từ Run in circles trong tiếng Việt

run in circles

Idiom

run in circles (Idiom)

AI

Nghĩa 01 · tham gia vào một hoạt động vô ích hoặc lặp đi lặp lại

tham gia vào một hoạt động vô ích hoặc lặp đi lặp lại

to engage in a futile or repetitive activity

Ví dụ
Nhiều người chạy vòng quanh bàn luận về mạng xã hội mà không thay đổi.Many people run in circles discussing social media without making real changes.
Sinh viên không nên chạy vòng quanh khi giải quyết vấn đề xã hội trong lớp.Students should not run in circles when solving social issues in class.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · ở trong một tình huống hoặc trạng thái bối rối

ở trong một tình huống hoặc trạng thái bối rối

to be in a situation or state of confusion

Ví dụ
Trong các cuộc thảo luận, chúng tôi thường chạy lòng vòng về các vấn đề xã hội.During discussions, we often run in circles about social issues.
Tôi không chạy lòng vòng; tôi muốn giải pháp rõ ràng cho các vấn đề xã hội.I don't run in circles; I want clear solutions for social problems.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · lãng phí thời gian vào các nhiệm vụ không hiệu quả

lãng phí thời gian vào các nhiệm vụ không hiệu quả

to waste time on unproductive tasks

Ví dụ
Nhiều người chạy vòng quanh trong các sự kiện xã hội mà không có cuộc trò chuyện ý nghĩa.Many people run in circles during social events without meaningful conversations.
Họ không muốn chạy vòng quanh trong các cuộc họp cộng đồng nữa.They do not want to run in circles at community meetings anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh