Bản dịch của từ Run in the family trong tiếng Việt
Run in the family

Run in the family(Idiom)
Có mối liên hệ di truyền về hành vi hoặc ngoại hình.
To have a hereditary connection in terms of behavior or appearance.
Là một đặc điểm hoặc đặc điểm chung giữa các thành viên trong một gia đình.
To be a characteristic or trait that is common among members of a family.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "run in the family" được sử dụng để chỉ một đặc điểm, tính cách hoặc bệnh lý nào đó có xu hướng di truyền trong một gia đình. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh nói về các đặc điểm di truyền hoặc hành vi phổ quát giữa các thành viên trong gia đình. Cách diễn đạt này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng cụm từ này tương tự nhau trong cả văn nói và văn viết.
Cụm từ "run in the family" có nguồn gốc từ tiếng Anh, biểu hiện ý nghĩa là những đặc điểm, tính cách hay bệnh lý truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong một gia đình. Phần "run" xuất phát từ tiếng Latinh "currere", có nghĩa là "chạy", thể hiện sự di truyền liên tục. Lịch sử hình thành cụm từ này liên quan đến việc nghiên cứu di truyền học, nhấn mạnh sự hiện diện lâu dài của các đặc điểm trong một dòng họ qua nhiều thế hệ.
Cụm từ "run in the family" thường được sử dụng trong bối cảnh tiếng Anh để mô tả các đặc điểm, tính cách, hoặc bệnh tật di truyền qua các thế hệ. Trong kỳ thi IELTS, cụm từ này có xu hướng xuất hiện chủ yếu trong phần Writing và Speaking, liên quan đến chủ đề sức khỏe, di truyền học, hoặc văn hóa gia đình. Ngoài ra, cụm từ cũng thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về yếu tố di truyền trong tâm lý học và y học.
Cụm từ "run in the family" được sử dụng để chỉ một đặc điểm, tính cách hoặc bệnh lý nào đó có xu hướng di truyền trong một gia đình. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh nói về các đặc điểm di truyền hoặc hành vi phổ quát giữa các thành viên trong gia đình. Cách diễn đạt này không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng cụm từ này tương tự nhau trong cả văn nói và văn viết.
Cụm từ "run in the family" có nguồn gốc từ tiếng Anh, biểu hiện ý nghĩa là những đặc điểm, tính cách hay bệnh lý truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong một gia đình. Phần "run" xuất phát từ tiếng Latinh "currere", có nghĩa là "chạy", thể hiện sự di truyền liên tục. Lịch sử hình thành cụm từ này liên quan đến việc nghiên cứu di truyền học, nhấn mạnh sự hiện diện lâu dài của các đặc điểm trong một dòng họ qua nhiều thế hệ.
Cụm từ "run in the family" thường được sử dụng trong bối cảnh tiếng Anh để mô tả các đặc điểm, tính cách, hoặc bệnh tật di truyền qua các thế hệ. Trong kỳ thi IELTS, cụm từ này có xu hướng xuất hiện chủ yếu trong phần Writing và Speaking, liên quan đến chủ đề sức khỏe, di truyền học, hoặc văn hóa gia đình. Ngoài ra, cụm từ cũng thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về yếu tố di truyền trong tâm lý học và y học.
