Bản dịch của từ Run into trong tiếng Việt

Run into

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run into(Phrase)

rˈʌn ˈɪntəʊ
ˈrən ˈɪntoʊ
01

Va chạm với cái gì đó

To collide with something

Ví dụ
02

Gặp phải một vấn đề hoặc tình huống một cách bất ngờ

To encounter a problem or situation suddenly

Ví dụ
03

Gặp ai đó một cách bất ngờ hoặc tình cờ

To meet someone unexpectedly or by chance

Ví dụ