Bản dịch của từ Run off the mill trong tiếng Việt

Run off the mill

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run off the mill(Phrase)

ʐˈʌn ˈɒf tʰˈiː mˈɪl
ˈrən ˈɔf ˈθi ˈmɪɫ
01

Thông thường hoặc trung bình về chất lượng.

Ordinary or average in quality

Ví dụ
02

Thường được sử dụng; không đặc biệt hoặc độc đáo.

Commonly used not special or unique

Ví dụ
03

Đề cập đến điều gì đó là điển hình hoặc tiêu chuẩn.

Referring to something that is typical or standard

Ví dụ