Bản dịch của từ Run rum trong tiếng Việt

Run rum

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Run rum(Noun)

ˈrənˈrəm
ˈrənˈrəm
01

Hành động hoặc trường hợp chạy (di chuyển nhanh bằng chân). Nghĩa này chỉ một lần chạy, chẳng hạn như một lần chạy bộ, một lượt chạy đua hoặc một đoạn chạy ngắn.

An act or instance of running.

跑步的行为或实例

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Run rum(Verb)

ˈrənˈrəm
ˈrənˈrəm
01

Di chuyển nhanh bằng chân, chạy với cường độ sao cho mỗi bước nhấc cả hai bàn chân khỏi mặt đất (tức là chạy chứ không phải đi nhanh).

To move swiftly on foot so that both feet leave the ground during each stride.

快速移动的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh