Bản dịch của từ Saber trong tiếng Việt

Saber

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saber(Noun)

sˈeɪbɚ
sˈeɪbəɹ
01

Từ 'saber' là phiên bản chính tả theo tiếng Mỹ của 'sabre', chỉ một loại kiếm dài cong, thường dùng trong quân đội hoặc trong đấu kiếm.

American spelling Alternative form of sabre.

军刀,弯刀

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ