sabre
NounVerb
sabre (Noun)
/sˈeɪbɚ/
/sˈeɪbəɹ/
AI
Ví dụ
Người hiệp sĩ cầm một cây gươm sắc bén trong giải đấu đấu kiếm.The knight wielded a sharp sabre during the jousting tournament.
Cô tránh việc sử dụng một cây gươm trong buổi tập đấu thân thiện.She avoided using a sabre in the friendly sparring session.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Anh ấy luyện tập môn đấu kiếm với một cây kiếm cong.He practiced fencing with a sabre in preparation for the tournament.
Cô ấy không thích trọng lượng của cây kiếm trong lúc tập luyện.She didn't like the weight of the sabre during the practice.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sabre (Verb)
/sˈeɪbɚ/
/sˈeɪbəɹ/
AI
Ví dụ
Anh ấy đã cưa qua các thủ tục đỏ để duyệt visa của mình.He sabred through the red tape to get his visa approved.
Cô ấy không muốn phá hoại mối quan hệ bằng các vấn đề cũ.She didn't want to sabre the relationship by bringing up old issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sabre" là một từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, chỉ một loại kiếm cong, sắc bén, thường được sử dụng trong quân đội và võ thuật. Trong tiếng Anh, "saber" (phiên âm Mỹ) và "sabre" (phiên âm Anh) đều tồn tại, nhưng hình thức viết "saber" phổ biến hơn ở Mỹ. Tuy nghĩa cả hai đều chỉ về loại kiếm này, "sabre" thường được dùng trong văn cảnh liên quan đến võ thuật hoặc thể thao. Phát âm chữ "sabre" trong tiếng Anh Anh có thể có âm cuối nhẹ hơn so với "saber" trong tiếng Anh Mỹ.