Bản dịch của từ Sabre trong tiếng Việt
Sabre
Noun [U/C]

Sabre(Noun)
sˈeɪbɐ
ˈseɪbɝ
01
Một người hoặc vật có hình dáng giống như một thanh kiếm, đặc biệt là trong sự chuyển động nhanh nhạy hoặc vẻ ngoài.
A person or thing resembling a sabre especially in swift movement or appearance
Ví dụ
Ví dụ
