Bản dịch của từ Saccharomyces cerevisiae trong tiếng Việt

Saccharomyces cerevisiae

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saccharomyces cerevisiae(Noun)

sˈækɐrˌɒmɪsɪz sˌɛrɪvˈɪzɪˌiː
ˈsækɝˌɑmɪsɪz ˌsɛrəˈvɪʒiˌeɪ
01

Thường được gọi là men bánh hoặc men bia.

Commonly referred to as bakers yeast or brewers yeast

Ví dụ
02

Được nghiên cứu rộng rãi trong các lĩnh vực di truyền học và sinh học phân tử

Widely studied in the fields of genetics and molecular biology

Ví dụ
03

Một loại nấm men được sử dụng trong làm bánh và ủ bia, nổi tiếng với khả năng lên men đường.

A species of yeast used in baking and brewing known for its ability to ferment sugars

Ví dụ