Bản dịch của từ Ferment trong tiếng Việt
Ferment

Ferment (Noun)
Một chất lên men hoặc enzyme.
A fermenting agent or enzyme.
The ferment in the discussion led to a productive outcome.
Sự lên men trong cuộc thảo luận dẫn đến kết quả sản xuất tích cực.
Lack of ferment in the group stifled creativity and progress.
Thiếu sự lên men trong nhóm làm tắt sự sáng tạo và tiến triển.
Is ferment necessary for sparking new ideas in social settings?
Liệu sự lên men có cần thiết để khơi gợi ý tưởng mới trong môi trường xã hội không?
The ferment in the society led to protests and violence.
Sự kích động trong xã hội dẫn đến cuộc biểu tình và bạo lực.
There was no ferment among the citizens after the new law.
Không có sự kích động giữa công dân sau luật mới.
Did the ferment in the community affect your IELTS speaking test?
Sự kích động trong cộng đồng có ảnh hưởng đến bài thi nói IELTS của bạn không?
Dạng danh từ của Ferment (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Ferment | Ferments |
Kết hợp từ của Ferment (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Political ferment Cuộc nổi loạn chính trị | The political ferment in the country affects social stability negatively. Sự nổi loạn chính trị ở quốc gia ảnh hưởng tiêu cực đến ổn định xã hội. |
Intellectual ferment Sự thăng hoa trí tuệ | Intellectual ferment encourages diverse opinions in social discussions. Sự phấn động trí tuệ khuyến khích ý kiến đa dạng trong các cuộc thảo luận xã hội. |
Artistic ferment Sự phấn đấu nghệ thuật | The artistic ferment in the social scene inspired many young painters. Sự phấn khích nghệ thuật trong cảnh xã hội đã truyền cảm hứng cho nhiều họa sĩ trẻ. |
Great ferment Sự hỗn loạn tuyệt vời | The great ferment in society sparked new ideas and discussions. Sự nổi loạn lớn trong xã hội đã khơi dậy ý tưởng và cuộc thảo luận. |
Technological ferment Sự lên men công nghệ | Technological ferment leads to rapid social changes. Sự phấn động về công nghệ dẫn đến những thay đổi xã hội nhanh chóng. |
Ferment (Verb)
Her controversial speech fermented unrest among the community members.
Bài phát biểu gây ra sự bất ổn giữa cộng đồng.
Ignoring rumors can help prevent fermenting unnecessary conflicts in society.
Bỏ qua tin đồn có thể giúp ngăn chặn sự xung đột không cần thiết trong xã hội.
Do you think spreading false information can ferment chaos in society?
Bạn có nghĩ rằng việc lan truyền thông tin sai lệch có thể gây ra hỗn loạn trong xã hội không?
(của một chất) trải qua quá trình lên men.
Of a substance undergo fermentation.
The community began to ferment after the controversial decision was made.
Cộng đồng bắt đầu lên men sau quyết định gây tranh cãi.
The situation did not ferment further due to immediate intervention.
Tình hình không tiếp tục lên men do sự can thiệp ngay lập tức.
Did the political climate ferment any discussions about the new policy?
Liệu bầu không khí chính trị có kích thích bất kỳ cuộc trao đổi nào về chính sách mới không?
Dạng động từ của Ferment (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Ferment |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Fermented |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Fermented |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Ferments |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Fermenting |
Họ từ
Từ "ferment" có nguồn gốc từ tiếng Latin "fermentum", mang nghĩa là sự lên men, một quá trình hóa học mà vi khuẩn hoặc nấm men chuyển hóa đường thành ethanol hoặc axit. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng cả trong ngữ cảnh sinh học và ẩn dụ, như "ferment of ideas" (sự xao động của ý tưởng). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cú pháp và ngữ nghĩa của "ferment" hầu như không có sự khác biệt đáng kể, nhưng cách phát âm có thể thay đổi đôi chút do đặc trưng vùng miền.
Từ "ferment" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "fermentare", có nghĩa là "sôi lên" hoặc "gây ra sự thay đổi". Thuật ngữ này đã được sử dụng trong tiếng Pháp cổ "ferment", mang ý nghĩa chỉ quá trình lên men trong sản xuất thực phẩm và đồ uống. Sự chuyển biến từ nghĩa đen đến nghĩa bóng thể hiện sự kích thích, phát triển hoặc hoạt động, phản ánh cách mà ý tưởng và cảm xúc có thể "lên men" trong xã hội hiện đại.
Từ "ferment" xuất hiện khá thường xuyên trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong các phần nghe và đọc, liên quan đến văn hóa ẩm thực, khoa học thực phẩm và quy trình sinh học. Trong ngữ cảnh rộng hơn, "ferment" thường được sử dụng trong lĩnh vực sinh học để chỉ quá trình phân hủy các hợp chất hữu cơ, cũng như trong lĩnh vực xã hội để chỉ sự phát triển hoặc thay đổi trong cộng đồng. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về dinh dưỡng, sản xuất bia rượu, và các hiện tượng xã hội.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

