Bản dịch của từ Ferment trong tiếng Việt
Ferment

Ferment (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chất dùng để lên men; một tác nhân (như men, enzyme hoặc vi sinh vật) gây ra hoặc thúc đẩy quá trình lên men.
A fermenting agent or enzyme.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ferment (Verb)
(động từ) Bị hoặc làm cho một chất trải qua quá trình lên men — tức là chuyển hóa bởi vi khuẩn hoặc nấm men, thường tạo ra ga, rượu hoặc acid và thay đổi mùi vị, cấu trúc hoặc bảo quản thực phẩm.
Of a substance undergo fermentation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "ferment" có nguồn gốc từ tiếng Latin "fermentum", mang nghĩa là sự lên men, một quá trình hóa học mà vi khuẩn hoặc nấm men chuyển hóa đường thành ethanol hoặc axit. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng cả trong ngữ cảnh sinh học và ẩn dụ, như "ferment of ideas" (sự xao động của ý tưởng). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cú pháp và ngữ nghĩa của "ferment" hầu như không có sự khác biệt đáng kể, nhưng cách phát âm có thể thay đổi đôi chút do đặc trưng vùng miền.
Họ từ
Từ "ferment" có nguồn gốc từ tiếng Latin "fermentum", mang nghĩa là sự lên men, một quá trình hóa học mà vi khuẩn hoặc nấm men chuyển hóa đường thành ethanol hoặc axit. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng cả trong ngữ cảnh sinh học và ẩn dụ, như "ferment of ideas" (sự xao động của ý tưởng). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cú pháp và ngữ nghĩa của "ferment" hầu như không có sự khác biệt đáng kể, nhưng cách phát âm có thể thay đổi đôi chút do đặc trưng vùng miền.
