Bản dịch của từ Sacred trong tiếng Việt

Sacred

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sacred(Adjective)

sˈeɪkəd
ˈseɪˈkrɛd
01

Không bị xâm phạm hay bị coi thường.

Not to be violated or treated disrespectfully

Ví dụ
02

Được xem trọng với sự kính nể và tôn trọng

Regarded with reverence and respect

Ví dụ
03

Kết nối với Chúa hoặc một vị thần, tận tụy với các nghi lễ và lễ nghi tôn giáo.

Connected with God or a deity devoted to religious rituals and ceremonies

Ví dụ