Bản dịch của từ Sacred trong tiếng Việt
Sacred
Adjective

Sacred(Adjective)
sˈeɪkəd
ˈseɪˈkrɛd
01
Không để bị xâm phạm hoặc đối xử thiếu tôn trọng
Not being violated or looked down on.
不得被侵犯或受到不尊重的对待
Ví dụ
02
Được xếp trong hàng những điều thiêng liêng và trang nghiêm
Respected with admiration and regard
受到崇敬与尊重
Ví dụ
