Bản dịch của từ Safeguard trong tiếng Việt
Safeguard

Safeguard(Noun)
Dạng danh từ của Safeguard (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Safeguard | Safeguards |
Safeguard(Verb)
Bảo vệ, ngăn chặn tổn hại hoặc hư hại bằng cách đưa ra biện pháp phù hợp.
Protect from harm or damage with an appropriate measure.
保护免受伤害或损坏
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Safeguard (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Safeguard |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Safeguarded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Safeguarded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Safeguards |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Safeguarding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ “safeguard” được sử dụng như một động từ và danh từ, mang ý nghĩa bảo vệ hoặc giữ gìn an toàn cho một cái gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến pháp lý và an ninh, trong khi trong tiếng Anh Anh, nó có thể mang thêm nghĩa về bảo vệ các quyền lợi xã hội. Phiên âm phát âm có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn tương tự.
Từ "safeguard" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh cổ "safegard", có nguồn gốc từ động từ Latinh "salvaguardare", nghĩa là bảo vệ hoặc giữ an toàn. Trong tiếng Pháp trung cổ, từ này được chuyển thể thành "saluver", từ đó hình thành nên hình thức hiện tại. Ý nghĩa hiện tại của "safeguard" liên quan đến việc bảo vệ quyền lợi và an ninh của cá nhân hoặc công cộng, phản ánh sự phát triển của khái niệm bảo vệ trong bối cảnh xã hội và pháp lý.
Từ "safeguard" xuất hiện với tần suất tương đối trong các đề thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi người thí sinh cần diễn đạt về các biện pháp bảo vệ và an toàn. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ các chính sách, quy định hoặc hành động nhằm bảo vệ quyền lợi và an toàn của cá nhân hoặc cộng đồng. Ngoài ra, "safeguard" cũng xuất hiện trong các lĩnh vực như môi trường, an ninh và pháp luật, thể hiện vai trò quan trọng của nó trong việc duy trì trật tự và bảo vệ người dân.
Họ từ
Từ “safeguard” được sử dụng như một động từ và danh từ, mang ý nghĩa bảo vệ hoặc giữ gìn an toàn cho một cái gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến pháp lý và an ninh, trong khi trong tiếng Anh Anh, nó có thể mang thêm nghĩa về bảo vệ các quyền lợi xã hội. Phiên âm phát âm có sự khác biệt nhỏ giữa hai phương ngữ, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn tương tự.
Từ "safeguard" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh cổ "safegard", có nguồn gốc từ động từ Latinh "salvaguardare", nghĩa là bảo vệ hoặc giữ an toàn. Trong tiếng Pháp trung cổ, từ này được chuyển thể thành "saluver", từ đó hình thành nên hình thức hiện tại. Ý nghĩa hiện tại của "safeguard" liên quan đến việc bảo vệ quyền lợi và an ninh của cá nhân hoặc công cộng, phản ánh sự phát triển của khái niệm bảo vệ trong bối cảnh xã hội và pháp lý.
Từ "safeguard" xuất hiện với tần suất tương đối trong các đề thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi người thí sinh cần diễn đạt về các biện pháp bảo vệ và an toàn. Trong bối cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng để chỉ các chính sách, quy định hoặc hành động nhằm bảo vệ quyền lợi và an toàn của cá nhân hoặc cộng đồng. Ngoài ra, "safeguard" cũng xuất hiện trong các lĩnh vực như môi trường, an ninh và pháp luật, thể hiện vai trò quan trọng của nó trong việc duy trì trật tự và bảo vệ người dân.
