ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Safeguarded qualities
Các thuộc tính được bảo vệ khỏi tổn hại hoặc thay đổi.
Attributes that are kept safe from harm or change
Các đặc điểm hoặc tính chất vốn có của một sự vật được bảo tồn hoặc bảo vệ.
The inherent characteristics or traits of something that are preserved or protected
Các đặc điểm thiết yếu xác định một người hoặc một vật được bảo vệ trước các mối đe dọa tiềm tàng.
Essential features that define a person or thing ensured against potential threats