Bản dịch của từ Safeguarded qualities trong tiếng Việt

Safeguarded qualities

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Safeguarded qualities(Noun)

sˈeɪfɡɑːdɪd kwˈɒlɪtiz
ˈseɪfˌɡɑrdɪd ˈkwɑɫətiz
01

Các thuộc tính được bảo vệ khỏi tổn hại hoặc thay đổi.

Attributes that are kept safe from harm or change

Ví dụ
02

Các đặc điểm hoặc tính chất vốn có của một sự vật được bảo tồn hoặc bảo vệ.

The inherent characteristics or traits of something that are preserved or protected

Ví dụ
03

Các đặc điểm thiết yếu xác định một người hoặc một vật được bảo vệ trước các mối đe dọa tiềm tàng.

Essential features that define a person or thing ensured against potential threats

Ví dụ