Bản dịch của từ Saker trong tiếng Việt

Saker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saker(Noun)

sˈeɪkɚ
sˈeɪkəɹ
01

Một loài chim ưng lớn sống ở Á-Âu, lưng màu nâu và đầu nhạt/nhợt, thường được huấn luyện và dùng trong nghề săn chim (đi săn bằng chim) — tức là chim săn mồi gọi là saker.

A large Eurasian falcon with a brown back and whitish head used in falconry.

一种大型的猎鹰,背部棕色,头部白色,常用于猎鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một loại đại bác cổ, xuất hiện từ thời Trung Cổ và thời cận đại, dùng nạp bằng thuốc súng để bắn đạn lớn; thường nhỏ hơn đại bác hạm đội lớn nhưng lớn hơn súng cối nhẹ.

An early form of cannon.

一种早期的火炮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh