Bản dịch của từ Salary compensation trong tiếng Việt

Salary compensation

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salary compensation(Noun Countable)

sˈæləri kˌɒmpənsˈeɪʃən
ˈsæɫɝi ˌkɑmpənˈseɪʃən
01

Tiền bổi thường cho dịch vụ hoặc công việc đã thực hiện

Payment for services or work already completed

服务或工作所获得的报酬

Ví dụ
02

Một khoản tiền thưởng dành cho nhân viên thường được xác định dựa trên nhiều yếu tố như kinh nghiệm, vị trí công việc và mức lương thị trường.

The amount paid to an employee typically depends on various factors such as experience, job position, and prevailing market wages.

支付给一名员工的薪资通常会受到经验、职位以及市场行情等多种因素的影响。

Ví dụ
03

Một khoản thanh toán đều đặn cố định thường được thực hiện hàng tháng

A fixed payment is typically made on a monthly basis.

这通常是指每月定期支付的固定金额

Ví dụ