Bản dịch của từ Salary compensation trong tiếng Việt
Salary compensation
Noun [C]

Salary compensation(Noun Countable)
sˈæləri kˌɒmpənsˈeɪʃən
ˈsæɫɝi ˌkɑmpənˈseɪʃən
01
Tiền bổi thường cho dịch vụ hoặc công việc đã thực hiện
Payment for services or work already completed
服务或工作所获得的报酬
Ví dụ
02
Một khoản tiền thưởng dành cho nhân viên thường được xác định dựa trên nhiều yếu tố như kinh nghiệm, vị trí công việc và mức lương thị trường.
The amount paid to an employee typically depends on various factors such as experience, job position, and prevailing market wages.
支付给一名员工的薪资通常会受到经验、职位以及市场行情等多种因素的影响。
Ví dụ
