ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Salary per annum
Một khoản thanh toán hàng năm thường được thể hiện dưới dạng một số tiền cố định.
An annual payment is typically expressed as a fixed amount.
每年的付款通常以固定金额的形式表示
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tổng thu nhập nhận được trong suốt một năm
Total income received over the course of a year.
一年内的总收入。
Số tiền trả hàng năm cho một nhân viên cho công việc của họ
The amount paid annually to an employee for their work.
每年支付给员工的工资。