Bản dịch của từ Salary scale trong tiếng Việt
Salary scale
Noun [U/C]

Salary scale(Noun)
sˈæləri skˈeɪl
ˈsæɫɝi ˈskeɪɫ
01
Một hệ thống xác định mức lương phù hợp cho các vị trí khác nhau trong tổ chức
A system that determines salary levels for different positions within an organization.
一个用来确定组织中不同职位薪资范围的系统
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cách sắp xếp công việc dựa trên mức lương của chúng
A systematic way to categorize jobs based on their salary levels.
一种根据薪酬等级对职位进行分类的系统方法
Ví dụ
