Bản dịch của từ Sale code trong tiếng Việt

Sale code

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sale code(Noun)

sˈeɪl kˈəʊd
ˈseɪɫ ˈkoʊd
01

Một mã được gán cho giao dịch bán hàng để nhận diện và theo dõi.

A code assigned to a sale for identification and tracking purposes

Ví dụ
02

Mã khuyến mãi được sử dụng để nhận các mức giảm giá hoặc ưu đãi đặc biệt trong một đợt sale.

A promotional code used to obtain discounts or special offers during a sale

Ví dụ
03

Một mã số hoặc mã chữ số có thể chỉ định một sự kiện bán hàng hoặc mặt hàng cụ thể.

A numerical or alphanumeric code that indicates a specific sale event or item

Ví dụ