Bản dịch của từ Sales call trong tiếng Việt

Sales call

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sales call(Noun)

ˈseɪlzˈkɔl
ˈseɪlzˈkɔl
01

Một cuộc gặp mặt hoặc cuộc gọi điện thoại tới khách hàng tiềm năng nhằm giới thiệu và bán sản phẩm hoặc dịch vụ của mình.

A visit or telephone call made to a potential customer in order to sell your products or services.

向潜在客户推销产品或服务的电话或拜访

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sales call(Idiom)

ˈseɪlzˈkɔl
ˈseɪlzˈkɔl
01

Một lần tiếp cận hoặc gọi (gặp) khách hàng tiềm năng với mục đích chào bán hoặc thuyết phục họ mua hàng/dịch vụ.

An instance of approaching a potential customer in order to make a sale.

推销电话

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh