ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sales revenue
Tổng số tiền thu được từ doanh số bán hàng trước khi khấu trừ bất kỳ chi phí nào
The total amount of money generated from sales before any expenses are deducted
Thu nhập mà một công ty nhận được từ việc bán hàng hóa hoặc dịch vụ của mình trong một khoảng thời gian cụ thể
The income that a company receives from selling its goods or services during a specific period
Doanh thu thu được thông qua các hoạt động kinh doanh chính của một công ty liên quan đến các sản phẩm hoặc dịch vụ cốt lõi của công ty
The revenue obtained through the primary business activities of a company related to its core products or services