Bản dịch của từ Salination trong tiếng Việt

Salination

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salination(Noun)

sˌælɪnˈeɪʃən
ˌsæɫəˈneɪʃən
01

Tình trạng bị bão hòa muối

The state of being saturated with salt

Ví dụ
02

Quá trình tích tụ muối trong đất hoặc nước

The process of salt buildup in soil or water

Ví dụ
03

Hành động hoặc quá trình ướp muối, đặc biệt là thực phẩm.

The action or process of salting something especially food

Ví dụ