Bản dịch của từ Salvia trong tiếng Việt

Salvia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salvia(Noun)

sˈælviə
ˈsæɫviə
01

Một chi thực vật trong họ bạc hà nổi tiếng với lá và hoa có mùi thơm, thường được dùng trong nấu ăn và làm thuốc thảo dược.

A type of plant in the mint family, well-known for its fragrant leaves and flowers, commonly used in cooking and traditional medicine.

这是薄荷科的一种植物,以其芳香的叶子和花朵而闻名,常被用作烹饪和传统药物中的香料。

Ví dụ
02

Thông thường được biết đến là cây xô thơm, một loại thảo mộc dùng trong nấu ăn.

Often referred to as thyme, it's an herb commonly used in cooking.

人们通常称它为百里香,是一种常用的调味草本植物,用于烹饪。

Ví dụ
03

Lá thuốc quý với nhiều tác dụng tốt cho sức khỏe

It is a medicinal plant that is used for its many health benefits.

这种药用植物以其多种健康益处而闻名

Ví dụ