ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Salvia
Một chi thực vật trong họ bạc hà nổi tiếng với lá và hoa có hương thơm, thường được sử dụng trong nấu ăn và y học cổ truyền.
A genus of plants in the mint family known for aromatic leaves and flowers used in cooking and herbal medicine
Thường được biết đến với tên gọi là cây xô thơm, một loại thảo mộc dùng trong ẩm thực.
Commonly known as sage a culinary herb
Một loại cây thuốc được sử dụng vì nhiều lợi ích cho sức khỏe.
A medicinal plant used for its various health benefits