same-store sales
same-store sales (Noun)
Nghĩa 01
Một chỉ số doanh số dùng để xác định phần tăng trưởng doanh thu do các cửa hàng mới mở mang lại, bằng cách so sánh doanh số của những cửa hàng đã hoạt động hơn một năm (loại bỏ ảnh hưởng của cửa hàng mới).
A figure used to determine what amount of sales growth is attributable to new store openings based on sales made by stores that have been open more than one year.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Doanh thu từ các cửa hàng giống nhau (same-store sales) là chỉ tiêu tài chính thường được sử dụng trong lĩnh vực bán lẻ để đo lường mức độ tăng trưởng doanh thu của các cửa hàng đã hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm. Chỉ số này giúp loại trừ ảnh hưởng của các cửa hàng mới mở hoặc đóng cửa trong báo cáo tài chính, đồng thời cung cấp cái nhìn chính xác hơn về hiệu suất kinh doanh của một chuỗi cửa hàng.