Bản dịch của từ Sameness trong tiếng Việt
Sameness
Noun [U/C]

Sameness(Noun)
sˈeɪmnəs
ˈseɪmnəs
Ví dụ
03
Sự tương đồng về mức độ, quy mô hoặc hoàn cảnh mà không có sự biến đổi nào.
Similarity in degree or extent or circumstances without variation
Ví dụ
