Bản dịch của từ Sample unit trong tiếng Việt
Sample unit
Noun [U/C]

Sample unit(Noun)
sˈæmpəl jˈunət
sˈæmpəl jˈunət
01
Một ví dụ hoặc mẫu đơn lẻ từ một nhóm lớn hơn, thường được chọn để phân tích hoặc quan sát.
An example or a single case taken from a larger group, selected for analysis or observation.
这是从一个较大群体中抽取的单一例子或案例,用于分析或观察。
Ví dụ
Ví dụ
