Anh - Việt

Bản dịch của từ Sanctionative trong tiếng Việt

sanctionative

AdjectiveVerb

sanctionative (Adjective)

/sˈæŋkʃəneɪtɪv/
/sˈæŋkʃəneɪtɪv/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả hoặc mang tính trao quyền hay cho quyền lực; có tác dụng ban quyền, ủy quyền hoặc biểu thị quyền lực chính thức.

Conveying or imparting authority.

Ví dụ
Các chính sách có quyền lực giúp các nhà lãnh đạo địa phương trong quyết định cộng đồng.The sanctionative policies empower local leaders in community decision-making processes.
Các biện pháp có quyền lực không phải lúc nào cũng được tất cả thành viên cộng đồng chấp nhận.Sanctionative measures are not always accepted by all community members.

sanctionative (Verb)

/sˈæŋkʃəneɪtɪv/
/sˈæŋkʃəneɪtɪv/
AI

Nghĩa 01

Cho phép, phê duyệt hoặc cấp quyền chính thức để một việc gì đó được thực hiện.

To authorize approve or allow.

Ví dụ
Ủy ban đã phê duyệt dự án cộng đồng mới cho thanh niên địa phương.The committee sanctioned the new community project for local youth activities.
Họ không phê duyệt việc sử dụng quỹ công cho các sự kiện cá nhân.They did not sanction the use of public funds for personal events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh