sanctionative
AdjectiveVerb
sanctionative (Adjective)
/sˈæŋkʃəneɪtɪv/
/sˈæŋkʃəneɪtɪv/
AI
Ví dụ
Các chính sách có quyền lực giúp các nhà lãnh đạo địa phương trong quyết định cộng đồng.The sanctionative policies empower local leaders in community decision-making processes.
Các biện pháp có quyền lực không phải lúc nào cũng được tất cả thành viên cộng đồng chấp nhận.Sanctionative measures are not always accepted by all community members.
sanctionative (Verb)
/sˈæŋkʃəneɪtɪv/
/sˈæŋkʃəneɪtɪv/
AI
Ví dụ
Ủy ban đã phê duyệt dự án cộng đồng mới cho thanh niên địa phương.The committee sanctioned the new community project for local youth activities.
Họ không phê duyệt việc sử dụng quỹ công cho các sự kiện cá nhân.They did not sanction the use of public funds for personal events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sanctionative" là một tính từ được dùng để mô tả tính chất có tính chất chế tài hoặc trừng phạt, thường liên quan đến việc áp đặt hình phạt hay biện pháp nhằm duy trì kỷ luật hoặc tuân thủ quy định. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị, nơi mà các biện pháp trừng phạt có thể được áp dụng đối với hành vi vi phạm. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Mỹ về mặt viết hay phát âm, và nó cũng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.