Anh - Việt
sanctions
Noun
sanctions (Noun)
/sˈɑːŋkʃənz/
/ˈsæŋkʃənz/
AI
Nghĩa 01
Sự cho phép hoặc chấp thuận chính thức cho một hành động.
Official permission or approval for an action
Ví dụ
Sự phê chuẩn chính thức giúp dự án nhà ở của Linh phục vụ 200 gia đình.Official sanctions enabled Linh's housing project to serve 200 families.
Tổ chức từ thiện của Mai không được chấp thuận tổ chức đợt quyên góp thực phẩm vào Chủ nhật.Mai's charity did not obtain sanctions for Sunday's food drive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau cuộc xâm lược Kuwait năm 1990, lệnh trừng phạt của Liên Hợp Quốc ảnh hưởng đến 500.000 gia đình Iraq.UN sanctions affected 500,000 Iraqi families after the 1990 Kuwait invasion.
Sau cuộc xâm lược năm 2022, các biện pháp trừng phạt của Liên minh châu Âu không nhắm vào sinh viên Nga.EU sanctions did not target Russian students after the 2022 invasion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một cách thức thực thi hoặc trừng phạt liên quan đến một bộ quy tắc hoặc luật.
A means of enforcement or punishment related to a set of rules or laws
Ví dụ
Năm 2023, Meta áp dụng biện pháp trừng phạt để ngăn bắt nạt trực tuyến.In 2023, Meta used sanctions to stop online bullying.
Các lệnh trừng phạt của Canada không làm giảm lời lẽ thù ghét vào năm 2022.Canada's sanctions did not reduce hate speech in 2022.
Từ tiếng Việt gần nghĩa