sandwiched
sandwiched (Phrase)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sandwiched (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “sandwich” trong tiếng Anh, nghĩa là “kẹp giữa” — đặt cái gì đó giữa hai vật khác. Ví dụ: “He was sandwiched between two people” = “Anh ấy bị kẹp giữa hai người.”
past tense and past participle of sandwich.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sandwiched (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sandwich |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sandwiched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sandwiched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sandwiches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sandwiching |
sandwiched (Adjective)
Nghĩa 01
bị ép giữa hai bề mặt hoặc hai vật ở hai bên, nằm kẹp giữa hai thứ khác nhau
pressed between two surfaces.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sandwiched" là dạng quá khứ phân từ của động từ "sandwich", có nghĩa là bị kẹt giữa hai hoặc nhiều thứ, thường chỉ trong không gian hoặc nghĩa đen. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Mỹ về cách sử dụng từ này; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "sandwiched" có thể được sử dụng để chỉ sự chen chúc trong mạng lưới xã hội hay địa lý. Sự phát triển ngữ nghĩa của từ này cho thấy tính hình ảnh và mức độ mô tả trong các tình huống cụ thể.