Anh - Việt

Bản dịch của từ Sandwiched trong tiếng Việt

sandwiched

PhraseVerbAdjective

sandwiched (Phrase)

/ˈsænˌdwɪtʃt/
/ˈsænˌdwɪtʃt/
AI

Nghĩa 01

Bị kẹp giữa hoặc kẹt ở chỗ hẹp, làm cho không thể di chuyển hoặc khó di chuyển trong một tình huống khó khăn.

make or become unable to move in a difficult situation.

Ví dụ
Nhiều người cảm thấy bị kẹt giữa công việc và trách nhiệm gia đình.Many people feel sandwiched between work and family responsibilities today.
Học sinh không bị kẹt bởi áp lực từ cha mẹ và giáo viên.Students are not sandwiched by pressure from parents and teachers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

sandwiched (Verb)

/sˈæmwɪtʃt/
/sˈændwɪtʃt/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ “sandwich” trong tiếng Anh, nghĩa là “kẹp giữa” — đặt cái gì đó giữa hai vật khác. Ví dụ: “He was sandwiched between two people” = “Anh ấy bị kẹp giữa hai người.”

past tense and past participle of sandwich.

Ví dụ
Họ đã chen giữa cuộc trò chuyện giữa bữa trưa và cuộc họp.They sandwiched their conversation between lunch and the meeting.
Cô ấy không chen giữa những suy nghĩ trong cuộc thảo luận nhóm.She did not sandwiched her thoughts during the group discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của sandwiched (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

sandwich

V2

Quá khứ đơn

Past simple

sandwiched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

sandwiched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

sandwiches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

sandwiching

sandwiched (Adjective)

/ˈsænˌdwɪtʃt/
/ˈsænˌdwɪtʃt/
AI

Nghĩa 01

bị ép giữa hai bề mặt hoặc hai vật ở hai bên, nằm kẹp giữa hai thứ khác nhau

pressed between two surfaces.

Ví dụ
Ý kiến của thanh niên thường bị kẹp giữa kỳ vọng của người lớn.The opinions of youth are often sandwiched between adult expectations.
Tiếng nói của các nhóm thiểu số không bị kẹp trong cuộc thảo luận này.The voices of minorities are not sandwiched in this discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh