Bản dịch của từ Sanguine trong tiếng Việt
Sanguine

Sanguine (Adjective)
Thái độ lạc quan, đầy hy vọng hoặc tích cực ngay cả khi tình huống trông xấu hoặc khó khăn.
Optimistic or positive especially in an apparently bad or difficult situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có màu đỏ thẫm giống máu; đỏ sẫm, màu huyết.
Bloodred.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong nghĩa này, “sanguine” mô tả tính chất đẫm máu hoặc tàn nhẫn, hay liên quan đến sự khát máu, thích bạo lực.
Bloody or bloodthirsty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sanguine (Noun)
Màu đỏ thẫm giống màu máu; sắc đỏ đậm, rực nhưng hơi tối.
A bloodred colour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Sanguine" là một tính từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, diễn đạt sự lạc quan, vui vẻ hoặc hy vọng, đặc biệt trong những tình huống khó khăn. Trong bối cảnh tâm lý học, từ này thường mô tả những người có thái độ tích cực. Trong tiếng Anh Anh, "sanguine" thường được sử dụng trong văn nói và viết với nghĩa tương tự, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, mặc dù vẫn giữ nghĩa gốc, nhưng ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Làm rõ rằng "sanguine" còn mang nghĩa chỉ màu đỏ của máu; do đó, ngữ cảnh sử dụng là rất quan trọng.
Họ từ
"Sanguine" là một tính từ có nguồn gốc từ tiếng Latinh, diễn đạt sự lạc quan, vui vẻ hoặc hy vọng, đặc biệt trong những tình huống khó khăn. Trong bối cảnh tâm lý học, từ này thường mô tả những người có thái độ tích cực. Trong tiếng Anh Anh, "sanguine" thường được sử dụng trong văn nói và viết với nghĩa tương tự, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, mặc dù vẫn giữ nghĩa gốc, nhưng ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Làm rõ rằng "sanguine" còn mang nghĩa chỉ màu đỏ của máu; do đó, ngữ cảnh sử dụng là rất quan trọng.
