Bản dịch của từ Sara trong tiếng Việt
Sara
Noun [U/C]

Sara(Noun)
sˈɑːrɐ
ˈsɑrə
Ví dụ
02
Một nhân vật trong các tác phẩm văn học và truyền thông khác nhau.
A character in various works of literature and media
Ví dụ
Sara

Một nhân vật trong các tác phẩm văn học và truyền thông khác nhau.
A character in various works of literature and media