Bản dịch của từ Sasquatch trong tiếng Việt

Sasquatch

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sasquatch(Noun)

sˈæskwɒtʃ
ˈsæsˌkwɑtʃ
01

Một sinh vật huyền thoại còn được biết đến với tên gọi Người khỉ khổng lồ

A mysterious creature also known as the Yeti.

这是一种神秘的生物,也被人们称为雪人。

Ví dụ
02

Một sinh vật to lớn, rậm rạp, giống người và được cho là sinh sống trong những khu rừng của Tây Bắc Thái Bình Dương.

A humanoid creature covered in thick hair, believed to inhabit the forests of the Northwestern Pacific.

据说,居住在太平洋西北部森林中的,是一种体型巨大、全身毛发浓密的人形怪兽。

Ví dụ
03

Một hình tượng trong truyện dân gian Bắc Mỹ thường được miêu tả như một sinh vật giống tinh tinh.

A character in North American folklore is often depicted as a monkey-like creature.

这在北美民间文化中通常被描述为一种类似猴子的生物。

Ví dụ

Họ từ