Bản dịch của từ Sassanian trong tiếng Việt

Sassanian

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sassanian(Adjective)

sɐsˈeɪniən
səˈseɪniən
01

Đặc điểm của những đóng góp văn hóa và nghệ thuật của đế chế Sassanian

Characteristic of the cultural and artistic contributions of the Sassanian empire

Ví dụ
02

Liên quan đến giai đoạn lịch sử được đánh dấu bởi triều đại Sassanian

Relating to the historical period marked by the Sassanian dynasty

Ví dụ
03

Liên quan đến triều đại Sassanian, triều đại đã cai trị Persia từ năm 224 đến năm 651 sau Công Nguyên.

Of or relating to the Sassanian dynasty which ruled Persia during the period from 224 to 651 AD

Ví dụ