Bản dịch của từ Satanic rule trong tiếng Việt
Satanic rule
Noun [U/C]

Satanic rule(Noun)
sɐtˈænɪk ʐˈuːl
səˈtænɪk ˈruɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cách diễn đạt ẩn dụ thể hiện về sự suy đồi đạo đức trầm trọng hoặc cái ác trong bối cảnh xã hội
A metaphorical expression that refers to extreme moral decay or evil in a social context.
用隐喻来表达极端的道德败坏或社会背景下的邪恶行为。
Ví dụ
