Bản dịch của từ Satanic rule trong tiếng Việt

Satanic rule

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Satanic rule(Noun)

sɐtˈænɪk ʐˈuːl
səˈtænɪk ˈruɫ
01

Bất kỳ giáo lý hoặc nguyên tắc nào liên quan đến việc thờ cúng Sa-tan hoặc các thế lực độc ác

Any doctrine or principle related to worshipping Satan or evil forces.

任何与崇拜撒旦或邪恶力量相关的教义或原则

Ví dụ
02

Một hệ thống chính trị dựa trên các nguyên tắc bị coi là ác ý hoặc độc ác

An administrative system guided by principles considered to be evil or malicious.

这是一个受到被视为邪恶或恶毒原则指引的管理体系。

Ví dụ
03

Một cách diễn đạt ẩn dụ thể hiện về sự suy đồi đạo đức trầm trọng hoặc cái ác trong bối cảnh xã hội

A metaphorical expression that refers to extreme moral decay or evil in a social context.

用隐喻来表达极端的道德败坏或社会背景下的邪恶行为。

Ví dụ