Bản dịch của từ Save time trong tiếng Việt

Save time

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Save time (Verb)

sˈeɪv tˈaɪm
sˈeɪv tˈaɪm
01

Để thực hiện một hành động theo cách giảm bớt thời gian cần thiết cho một công việc.

To perform an action in a way that reduces the amount of time needed for a task.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Để giữ lại hoặc bảo tồn thời gian có thể bị lãng phí.

To keep or conserve time that might otherwise be wasted.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Để ngăn chặn sự lãng phí thời gian hoặc thực hiện một việc gì đó hiệu quả hơn.

To prevent waste of time or to do something more efficiently.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh