Bản dịch của từ Savor the moment trong tiếng Việt
Savor the moment
Phrase

Savor the moment(Phrase)
sˈeɪvɐ tʰˈiː mˈəʊmənt
ˈseɪvɝ ˈθi ˈmoʊmənt
Ví dụ
02
Thưởng thức hoặc trân trọng một khoảnh khắc đặc biệt một cách trọn vẹn
To fully enjoy or appreciate a specific moment.
为了完全享受或珍惜某一刻的美好时光。
Ví dụ
03
Trân trọng những khoảnh khắc hiện tại chứ đừng vội vàng chạy theo cuộc sống.
Cherish the experiences of the present instead of rushing through life.
珍惜当下的每一次体验,而非匆忙度日。
Ví dụ
