Bản dịch của từ Savor the moment trong tiếng Việt

Savor the moment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Savor the moment(Phrase)

sˈeɪvɐ tʰˈiː mˈəʊmənt
ˈseɪvɝ ˈθi ˈmoʊmənt
01

Trân trọng khoảnh khắc hiện tại thay vì vội vã qua cuộc sống

Cherish the experiences of the present rather than rushing through life

珍惜此刻的体验,而不是匆匆度过人生。

Ví dụ
02

Dành thời gian để sống trọn vẹn khoảnh khắc hiện tại và thưởng thức nó

Take time to savor and enjoy the moment you're in.

静下心来,品味当下的每一刻。

Ví dụ
03

Thưởng thức hoặc tận hưởng trọn vẹn một khoảnh khắc đặc biệt

To fully enjoy or cherish a specific moment.

完全享受或珍惜某一刻的美好时光。

Ví dụ