Bản dịch của từ Savoury food trong tiếng Việt

Savoury food

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Savoury food(Noun)

sˈeɪvəri fˈʊd
ˈseɪvɝi ˈfud
01

Thức ăn có vị mặn dễ chịu hoặc hơi cay, không phải ngọt.

The food tastes salty or pleasantly spicy, not sweet.

菜肴口感咸或略微辛辣,不会偏甜。

Ví dụ
02

Một món ăn được chế biến với nhiều loại gia vị và thảo mộc để làm tăng hương vị.

A dish prepared with a variety of spices and herbs to enhance its flavor.

用各种香料和草药烹制而成的菜肴,以提升其风味。

Ví dụ
03

Một loại thực phẩm đậm đà và thường có vị mạnh

It's a type of food that is rich in flavor and typically has a bold taste.

这是一种充满风味、味道浓郁的食物。

Ví dụ