Bản dịch của từ Saw plate trong tiếng Việt

Saw plate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Saw plate(Noun)

sˈɔː plˈeɪt
ˈsɔ ˈpɫeɪt
01

Một tấm пласт mà đã được cắt hoặc định hình bằng cưa.

A plate that has been cut or shaped by a saw

Ví dụ
02

Một đĩa phẳng hoặc nông dùng để đựng thực phẩm hoặc chất lỏng.

A flat or shallow dish for holding food or liquid

Ví dụ
03

Một tấm kim loại hoặc vật liệu khác được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau.

A sheet of metal or other material used in various applications

Ví dụ