Bản dịch của từ Saw plate trong tiếng Việt
Saw plate
Noun [U/C]

Saw plate(Noun)
sˈɔː plˈeɪt
ˈsɔ ˈpɫeɪt
01
Một tấm пласт mà đã được cắt hoặc định hình bằng cưa.
A plate that has been cut or shaped by a saw
Ví dụ
Ví dụ
Saw plate

Một tấm пласт mà đã được cắt hoặc định hình bằng cưa.
A plate that has been cut or shaped by a saw