Bản dịch của từ Scaling accuracy trong tiếng Việt
Scaling accuracy
Phrase

Scaling accuracy(Phrase)
skˈeɪlɪŋ ˈækjʊrəsi
ˈskeɪɫɪŋ ˈækjɝəsi
01
Độ chính xác trong việc tái hiện một quy trình ở các quy mô khác nhau
The precision in replicating a process at different scales
Ví dụ
Ví dụ
03
Mức độ mà một quá trình đo lường hoặc đánh giá có khả năng chính xác trong việc đo lường các hiệu ứng quy mô
The degree to which a measurement or assessment process is able to accurately measure scaling effects
Ví dụ
