Bản dịch của từ Scaling accuracy trong tiếng Việt

Scaling accuracy

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scaling accuracy(Phrase)

skˈeɪlɪŋ ˈækjʊrəsi
ˈskeɪɫɪŋ ˈækjɝəsi
01

Độ chính xác trong việc tái hiện một quy trình ở các quy mô khác nhau

The precision in replicating a process at different scales

Ví dụ
02

Hiệu quả của một chiến lược mở rộng trong việc đạt được những kết quả mong muốn

The effectiveness of a scaling strategy in achieving desired outcomes

Ví dụ
03

Mức độ mà một quá trình đo lường hoặc đánh giá có khả năng chính xác trong việc đo lường các hiệu ứng quy mô

The degree to which a measurement or assessment process is able to accurately measure scaling effects

Ví dụ