Bản dịch của từ Scan the sky trong tiếng Việt

Scan the sky

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scan the sky(Phrase)

skˈæn tʰˈiː skˈaɪ
ˈskæn ˈθi ˈski
01

Để quan sát hoặc nhìn kỹ bầu trời

To examine or look closely at the sky

用来观察或仔细端详天空

Ví dụ
02

Tìm kiếm bầu trời để tìm một thứ gì đó cụ thể

To search the sky for something specific

仰望天空,寻找某个特别的东西。

Ví dụ
03

Để thực hiện một cuộc kiểm tra hình ảnh nhanh về bầu trời

To make a quick visual examination of the sky

进行一次快速的天气检测

Ví dụ