Bản dịch của từ Scandium trong tiếng Việt

Scandium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scandium(Noun)

skˈændiəm
skˈændiəm
01

Scandium là một nguyên tố hóa học có số nguyên tử 21; đó là một kim loại mềm, màu trắng hơi bạc, thường được xếp vào nhóm các nguyên tố đất hiếm.

The chemical element of atomic number 21 a soft silverywhite metal generally included among the rare earth elements.

Ví dụ

Dạng danh từ của Scandium (Noun)

SingularPlural

Scandium

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh