Bản dịch của từ Scanning data trong tiếng Việt
Scanning data
Noun [U/C]

Scanning data(Noun)
skˈænɪŋ dˈɑːtɐ
ˈskænɪŋ ˈdɑtə
01
Một phương pháp để ghi lại hình ảnh hoặc thông tin từ một bề mặt.
A method of capturing images or information from a surface
Ví dụ
02
Dữ liệu đã được thu thập và xử lý để phân tích
Data that has been collected and processed for analysis
Ví dụ
