scarer
NounVerb
scarer (Noun)
/skˈɛɹɚ/
/skˈɛɹɚ/
AI
Ví dụ
Bộ phim kinh dị có một kẻ dọa người nổi tiếng tên là Jason Voorhees.The horror movie featured a famous scarer named Jason Voorhees.
Những chú hề không phải là kẻ dọa người với mọi người; một số thấy chúng buồn cười.Clowns are not scarers for everyone; some find them funny.
scarer (Verb)
/skˈɛɹɚ/
/skˈɛɹɚ/
AI
Ví dụ
Tin tức về tội phạm có thể khiến nhiều người trong cộng đồng sợ hãi.The news about crime can scarer many people in the community.
Các bài đăng trên mạng xã hội không khiến khán giả sợ hãi như mong đợi.The social media posts did not scarer the audience as expected.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "scarer" được dùng để chỉ một người hoặc vật tạo ra sự sợ hãi hoặc hoảng sợ. Trong tiếng Anh, nó thường đóng vai trò là danh từ, chỉ một người đóng vai trò trong các tình huống kích thích cảm giác lo lắng, chẳng hạn như nhân vật trong phim kinh dị hay người biểu diễn trong công viên giải trí. Về mặt ngữ âm và ngữ nghĩa, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, tuy nhiên, cách sử dụng có thể biến đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh văn hóa và địa lý.