Anh - Việt

Bản dịch của từ Scarer trong tiếng Việt

scarer

NounVerb

scarer (Noun)

/skˈɛɹɚ/
/skˈɛɹɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật làm cho người khác sợ hãi; kẻ/điều gây hoảng sợ.

A person or thing that scares.

Ví dụ
Bộ phim kinh dị có một kẻ dọa người nổi tiếng tên là Jason Voorhees.The horror movie featured a famous scarer named Jason Voorhees.
Những chú hề không phải là kẻ dọa người với mọi người; một số thấy chúng buồn cười.Clowns are not scarers for everyone; some find them funny.

scarer (Verb)

/skˈɛɹɚ/
/skˈɛɹɚ/
AI

Nghĩa 01

Gây ra nỗi sợ lớn hoặc làm ai đó rất lo lắng, hoảng hốt.

Cause great fear or nervousness in frighten.

Ví dụ
Tin tức về tội phạm có thể khiến nhiều người trong cộng đồng sợ hãi.The news about crime can scarer many people in the community.
Các bài đăng trên mạng xã hội không khiến khán giả sợ hãi như mong đợi.The social media posts did not scarer the audience as expected.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh