Bản dịch của từ Scattering nuts trong tiếng Việt

Scattering nuts

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scattering nuts(Phrase)

skˈætərɪŋ nˈʌts
ˈskætɝɪŋ ˈnəts
01

Quá trình rải hoặc gieo hạt ở nhiều nơi khác nhau

The process of spreading or sowing nuts in various places

Ví dụ
02

Hành động rải hạt theo một khu vực

The act of distributing nuts over an area

Ví dụ
03

Một phương pháp trong quản lý động vật hoang dã, nơi hạt được để lại ở một khu vực nhằm thu hút động vật.

A method in wildlife management where nuts are left in an area to attract animals

Ví dụ