Bản dịch của từ Scenario analysis trong tiếng Việt
Scenario analysis
Noun [U/C]

Scenario analysis(Noun)
sɨnˈɛɹioʊ ənˈæləsəs
sɨnˈɛɹioʊ ənˈæləsəs
Ví dụ
02
Quá trình phân tích các khả năng xảy ra trong tương lai bằng cách xem xét các kịch bản thay thế.
Analysis is the process of examining possible future events by considering alternative scenarios.
分析是通过考虑不同的方案,评估未来可能发生的事件的过程。
Ví dụ
03
Một kỹ thuật được sử dụng trong dự báo để đánh giá tác động của các biến số khác nhau đối với kết quả tương lai.
The technique used in forecasting is to assess how different variables might influence future outcomes.
预测中所采用的技术,用于评估各种因素对未来结果的影响。
Ví dụ
