Bản dịch của từ Schematic puppet trong tiếng Việt

Schematic puppet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Schematic puppet(Noun)

skɪmˈætɪk pˈʌpɪt
ˈskɛˈmætɪk ˈpəpət
01

Một biểu đồ thể hiện các thành phần của một hệ thống

A diagrammatic representation of the elements of a system

Ví dụ
02

Một công cụ trực quan được sử dụng để giải thích một khái niệm phức tạp.

A visual tool used to explain a complex concept

Ví dụ
03

Một con rối được thiết kế theo một sơ đồ cụ thể

A puppet designed according to a specific schematic

Ví dụ